Chi tiết Hán tự 公
公
| Cấp độ: | N4 Thấp |
| Số nét: | 4 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 公 mang ý nghĩa trung tâm về sự "công bằng", "công khai", "chính thức" và "thuộc về cộng đồng". Nó thường liên quan đến những điều không thiên vị, được chia sẻ rộng rãi, và có tính chất chính thức, không riêng tư.
・On-yomi (音読み): こう (kou) ・Kun-yomi (訓読み): おおやけ (ooyake)
⚫︎ 公平 (kouhei) Translation: Công bằng, công minh ⚫︎ 公開 (koukai) Translation: Công khai, tiết lộ ⚫︎ 公務員 (koumuin) Translation: Công chức, viên chức nhà nước
Chữ Hán 公 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ trong tiếng Việt hiện đại có nguồn gốc từ Hán Việt và chia sẻ cùng một gốc chữ Hán với chữ 公. Một số ví dụ bao gồm: ⚫︎ "Công": như trong "công bằng", "công khai", "công cộng". ⚫︎ "Chung": mặc dù nghĩa rộng hơn, nhưng cũng liên quan đến ý nghĩa "chung", "công" trong một số ngữ cảnh.
Chữ 公 là một chữ hình thanh. Phần trên (八) ban đầu biểu thị "chia ra", "phân chia". Phần dưới (厶) là biến thể của chữ "私" (tư) biểu thị "riêng tư". Do đó, chữ 公ngụ ý về việc "chia sẻ" những điều không riêng tư, mà là dành cho "cộng đồng". Sự kết hợp này mang ý nghĩa của sự "công bằng" và "công khai". Theo thời gian, chữ này đã phát triển và được sử dụng rộng rãi hơn với nhiều ý nghĩa liên quan đến các hoạt động chính thức.