Chi tiết Hán tự 写
写
| Cấp độ: | N4 Thấp |
| Số nét: | 5 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 写 (しゃ) mang ý nghĩa cốt lõi là "sao chép", "chép lại", "ghi lại", hoặc "phản ánh". Nó liên quan đến việc tạo ra một bản sao, một hình ảnh, hoặc một sự thể hiện lại của một thứ gì đó. Nó cũng có thể ám chỉ đến việc miêu tả, mô tả một cách chính xác.
・On-yomi (音読み): シャ (sha) ・Kun-yomi (訓読み): うつ.す (utsu.su), うつ.る (utsu.ru)
⚫︎ 写真 (しゃしん) Translation: Ảnh, hình ảnh ⚫︎ 写す (うつす) Translation: Sao chép, chép lại, chụp (ảnh), ghi lại ⚫︎ 描写 (びょうしゃ) Translation: Sự mô tả, miêu tả
Kanji 写 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ này. Một số từ Việt hiện đại có nguồn gốc Hán Việt từ chữ 写: ⚫︎ "Tả": Mô tả, viết lại, sao chép (tả chân, miêu tả) ⚫︎ "Chép": Ghi lại, sao chép (chép bài) ⚫︎ "Tả (trong từ "phản tả"):" Phản ánh, mô phỏng lại
Chữ 写 là một chữ hình thanh. Phần bên trái là bộ "宀" (miên) tượng trưng cho mái nhà, nơi trú ẩn. Phần bên phải là "与" (dữ), mang nghĩa là "cho, ban, trao". Ban đầu, chữ này có nghĩa là "cho người khác xem". Sau này, ý nghĩa của nó mở rộng ra thành "sao chép, mô phỏng". Việc sử dụng "宀" (miên) gợi ý đến việc "cất giữ" hay "bảo tồn" thông tin, thể hiện ý nghĩa của việc lưu trữ và tái tạo thông tin.