Chi tiết Hán tự 気
気
| Cấp độ: | N5 Cao |
| Số nét: | 6 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 気 thể hiện ý tưởng về năng lượng, tinh thần, tâm trạng, hoặc sự hiện diện của một thứ gì đó. Nó bao hàm những khái niệm trừu tượng liên quan đến cảm xúc, không khí, và sức sống.
・On-yomi (音読み): キ (ki) ・Kun-yomi (訓読み): け (ke)
⚫︎ 元気 (げんき) Translation: Khỏe mạnh, tràn đầy năng lượng ⚫︎ 天気 (てんき) Translation: Thời tiết ⚫︎ 気持ち (きもち) Translation: Cảm xúc, tâm trạng
Kanji 気 có sự tương ứng đáng kể với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt được sử dụng trong tiếng Việt hiện đại có nguồn gốc từ chữ này. Ví dụ: ⚫︎ Khí: Tương tự như trong từ "khí quyển", "khí lực". ⚫︎ Khí chất: Tương tự như trong từ "khí chất". ⚫︎ Khí khái: Tương tự như trong từ "khí khái".
Chữ 気 có cấu tạo hình ảnh, bắt nguồn từ hình ảnh hơi nước bốc lên. Ban đầu, nó mô tả hơi nước, sau đó phát triển thành ý nghĩa rộng hơn về "khí" hay "năng lượng". Chữ này là một chữ chỉ thị (指事字 - shijishi), nghĩa là nó chỉ một khái niệm trừu tượng bằng cách sử dụng một hình ảnh tượng trưng. Hình ảnh ban đầu thể hiện sự bốc hơi, sau đó mở rộng thành những ý nghĩa trừu tượng hơn.