Chi tiết Hán tự 冬
冬
| Cấp độ: | N4 Thấp |
| Số nét: | 5 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 冬 có nghĩa là mùa đông, một trong bốn mùa trong năm. Nó tượng trưng cho thời tiết lạnh giá, băng giá, và thời gian khi cây cối rụng lá và các loài động vật thường tìm nơi trú ẩn.
・On-yomi (音読み): とう (tou) ・Kun-yomi (訓読み): ふゆ (fuyu)
⚫︎冬休み Translation: Kỳ nghỉ đông ⚫︎冬至 Translation: Đông chí (ngày có đêm dài nhất trong năm) ⚫︎冬服 Translation: Quần áo mùa đông
Chữ 冬 trong tiếng Nhật có nguồn gốc từ chữ Hán, và do đó, có sự tương đồng nhất định với tiếng Việt. Tiếng Việt có khoảng 70% từ vựng gốc Hán Việt. Các từ Hán Việt sau đây có liên quan đến 冬: ⚫︎ Đông: nghĩa là mùa đông
Chữ 冬 là một chữ tượng hình. Ban đầu, chữ này mô tả hình ảnh của một sợi dây thừng bị đứt, hoặc một cái gì đó đang co lại và thu nhỏ lại, ám chỉ đến sự co lại của vạn vật trong mùa đông. Về sau, ý nghĩa của nó được mở rộng để chỉ mùa đông nói chung.