Chi tiết Hán tự 切
切
| Cấp độ: | N4 Thấp |
| Số nét: | 4 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 切 có nghĩa trung tâm là "cắt", "cắt đứt", hoặc "chia nhỏ". Nó thường liên quan đến hành động tách rời, phân chia, hoặc làm giảm kích thước của một vật thể. Nó còn có thể mang ý nghĩa trừu tượng hơn, liên quan đến sự kết thúc, chấm dứt, hoặc một trạng thái bị giới hạn.
・On-yomi (音読み): ・セツ (setsu) ・Kun-yomi (訓読み): ・き(る) (kiru): cắt ・き(れる) (kireru): bị cắt, đứt ・きっ(と) (kitto): chắc chắn, nhất định (thường dùng như phó từ)
⚫︎ 切(き)る (kiru) Dịch: Cắt (ví dụ: cắt bánh mì) ⚫︎ 大切(たいせつ) (taisetsu) Dịch: Quan trọng, quý giá (ở đây hàm ý "cắt đứt" những điều không quan trọng) ⚫︎ 親切(しんせつ) (shinsetsu) Dịch: Tốt bụng, tử tế (dịch nôm na là "cắt đứt" đi sự khó chịu, thể hiện sự quan tâm)
Chữ kanji 切 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ 切 như: * "Thiết" (切): có nghĩa là cắt, chặt, liên quan đến hành động cắt đứt. * "Thiết yếu" (切要): quan trọng, cần thiết. * "Thiết thực" (切實): thực tế, thiết thực.
Chữ 切 là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), kết hợp giữa bộ đao (刀 - katana, con dao) ở bên trái và âm tiết "七" (shichi - bảy) ở bên phải. Bộ đao biểu thị ý nghĩa liên quan đến hành động cắt, còn "七" ban đầu có thể là gợi ý về âm đọc. Theo thời gian, chữ 切 đã phát triển để biểu thị ý nghĩa cắt, chia nhỏ.