Chi tiết Hán tự 別
別
| Cấp độ: | N4 Thấp |
| Số nét: | 7 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 別 có nghĩa là "tách ra," "riêng biệt," "khác biệt," hoặc "khác". Nó thể hiện sự phân chia, sự khác nhau, hoặc sự rời xa. Kanji này thường liên quan đến việc phân loại, phân chia, hoặc làm điều gì đó một cách riêng biệt.
・On-yomi (音読み): べつ(betsu) ・Kun-yomi (訓読み): わか(れる)(waka(reru))
⚫︎別れ(wakare) Translation: Sự chia tay, sự chia lìa. ⚫︎特別(tokubetsu) Translation: Đặc biệt. ⚫︎別々(betsu betsu) Translation: Riêng biệt, tách ra.
Kanji 別 có sự tương ứng khá tốt với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ này vẫn được sử dụng trong tiếng Việt hiện đại, ví dụ: ⚫︎ Biệt (分離) ⚫︎ Biệt ly (chia ly) ⚫︎ Biệt thự (nhà riêng biệt)
Chữ 別 là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji). Phần "刂" (tức là "刀" - con dao) ở bên phải chỉ ý nghĩa, còn phần "另" (l另) ở bên trái chỉ âm. Thoạt đầu chữ này có nghĩa là "cắt, chia cắt". Sau đó, ý nghĩa được mở rộng ra thành "tách biệt", "khác biệt".