Chi tiết Hán tự 力
力
| Cấp độ: | N4 Thấp |
| Số nét: | 2 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 力 (ちから - chikara) mang ý nghĩa cốt lõi là "sức mạnh", "khả năng", hoặc "năng lực". Nó biểu thị sức mạnh thể chất, tinh thần, và khả năng để thực hiện một việc gì đó. Nó có thể ám chỉ cả sức mạnh hữu hình và vô hình.
・On-yomi (音読み): リ (ri) ・Kun-yomi (訓読み): 力(ちから - chikara)
⚫︎ 体力 (たいりょく - tairyoku) Translation: Thể lực, sức bền ⚫︎ 努力 (どりょく - doryoku) Translation: Nỗ lực, cố gắng ⚫︎ 腕力 (わんりょく - wanryoku) Translation: Sức mạnh cơ bắp, sức mạnh của cánh tay
Trong tiếng Việt, kanji 力 có sự tương ứng khá lớn, khoảng 70% với các từ Hán Việt. Các từ sau đây trong tiếng Việt có nguồn gốc từ Hán Việt và liên quan đến 力: ⚫︎ Lực ⚫︎ Năng lực ⚫︎ Sức lực ⚫︎ Hiệu lực
Kanji 力 là một hình tượng, ban đầu mô phỏng hình dáng của một cánh tay đang co lại với sức mạnh. Hình dạng này thể hiện sự mạnh mẽ và khả năng. Trải qua thời gian, hình dạng của nó đã được đơn giản hóa, nhưng ý nghĩa cốt lõi của "sức mạnh" vẫn được giữ nguyên.