Chi tiết Hán tự 勉
勉
| Cấp độ: | N4 Thấp |
| Số nét: | 10 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 勉 có nghĩa là "cố gắng", "nỗ lực", "siêng năng", hoặc "chăm chỉ". Nó thể hiện ý chí quyết tâm vượt qua khó khăn, bỏ công sức để đạt được mục tiêu. Ý nghĩa cốt lõi xoay quanh việc bỏ ra công sức và nỗ lực để học tập, làm việc hoặc đạt được điều gì đó.
・On-yomi (音読み): ベン (Ben) ・Kun-yomi (訓読み): つと(める) (Tsuto(meru)) - Cố gắng, chuyên cần.
⚫︎ 勉強(べんきょう) Translation: Học tập, học hành. ⚫︎ 勉学(べんがく) Translation: Sự học tập siêng năng, chuyên cần. ⚫︎ 努力(どりょく) Translation: Nỗ lực, cố gắng.
Kanji 勉 và tiếng Việt có sự tương ứng khá cao, khoảng 70% từ vựng Hán-Việt có nguồn gốc từ chữ Hán này. Một số từ Hán-Việt tiêu biểu trong tiếng Việt hiện đại có gốc từ 勉, ví dụ: ⚫︎ Miễn: Miễn cưỡng (勉強 - 勉强) ⚫︎ Miễn: Khuyến miễn (勧勉 - 劝勉)
Kanji 勉 là một chữ hình thanh (形声文字). Phần hình (hình dạng) là chữ "力" (lực) có nghĩa là sức mạnh, năng lực. Phần thanh (âm) là chữ "免" (miễn) cung cấp âm đọc. Sự kết hợp này gợi ý đến việc sử dụng sức mạnh, nỗ lực để vượt qua khó khăn, đạt được mục tiêu.