Nihongo

Chi tiết Hán tự 動

Cấp độ:N4 Thấp
Số nét:11
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji (động) mang ý nghĩa cốt lõi là "chuyển động", "vận động", hoặc "thay đổi". Nó bao hàm sự thay đổi về vị trí, trạng thái, hoặc hành động. Kanji này thể hiện sự không đứng yên, sự hoạt động, và sự biến đổi.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ドウ (dō) ・Kun-yomi (訓読み): うご.く (ugo.ku - tự động từ), うご.かす (ugo.kasu - tha động từ)

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 動物 (doubutsu) Translation: Động vật (animal) ⚫︎ 行動 (koudou) Translation: Hành động (action) ⚫︎ 運動会 (undoukai) Translation: Hội thao (sports festival)

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt. Tiếng Việt sử dụng Hán Việt, nên có nhiều từ đồng âm hoặc gần âm với kanji này. Tỷ lệ tương ứng khoảng 70%. Một số từ Hán Việt trong tiếng Việt có liên quan đến : ⚫︎ Động ⚫︎ Động thái ⚫︎ Động lực

Nguồn gốc và cấu tạo

là một chữ hình thanh. Chữ này kết hợp bộ "重" (trọng - nặng) và "力" (lực - sức mạnh). Bộ "重" ban đầu biểu thị sự "nặng nề", "quan trọng", sau đó mang nghĩa bao hàm về việc di chuyển vật nặng. "力" (sức mạnh) thêm vào để nhấn mạnh hành động cần sức mạnh để làm chuyển động, hoặc sự thay đổi của vật thể.

Menu