Nihongo

Chi tiết Hán tự 医

Cấp độ:N4 Thấp
Số nét:7
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Chữ kanji có nghĩa là "y học", "bác sĩ", hoặc liên quan đến "chữa bệnh". Nó tập trung vào việc chữa trị, chăm sóc sức khỏe và các vấn đề liên quan đến y tế.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): (i) ・Kun-yomi (訓読み): không có kun-yomi phổ biến, nhưng có thể gặp trong các từ cổ hoặc ít dùng.

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 医者 (isha) Dịch nghĩa: Bác sĩ ⚫︎ 医学 (igaku) Dịch nghĩa: Y học ⚫︎ 病院 (byouin) Dịch nghĩa: Bệnh viện (trong đó nghĩa là "bệnh" và nghĩa là "viện")

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Chữ Hán có sự tương ứng khá cao với tiếng Việt, khoảng 70%. Trong tiếng Việt, chúng ta có nhiều từ mượn từ Hán-Việt (漢越語) có cùng nguồn gốc với chữ này, phản ánh sự ảnh hưởng của Hán tự đến vốn từ của tiếng Việt: ⚫︎ Y (y) : Thể hiện trong các từ như "y học", "y tá", "y tế". ⚫︎ Y sĩ (y sĩ): Chỉ những người hành nghề y, bác sĩ.

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh (形声文字). Phần hình (hình dạng) là bộ "匚" (phương, cái hộp) và phần thanh (âm) là "矢" (thỉ, mũi tên). Ban đầu, "匚" biểu thị một cái hộp hoặc cái túi chứa đựng, và "矢" chỉ mũi tên. Sự kết hợp này ám chỉ đến việc sử dụng các loại thuốc như các "mũi tên" để chữa bệnh. Theo thời gian, chữ này đã phát triển để chỉ về y học và các phương pháp chữa bệnh.

Menu