Chi tiết Hán tự 丁
丁
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Số nét: | 2 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 丁 thường mang ý nghĩa ban đầu là "đinh" hay "đóng", chỉ một vật gì đó nhỏ, có hình dạng giống cái đinh, hoặc hành động đóng vào. Sau này, ý nghĩa của 丁 được mở rộng ra, bao gồm cả các khái niệm như "đàn ông trưởng thành", "người phục vụ", hoặc đơn vị đếm.
・On-yomi (音読み): ・チョウ (chou) ・Kun-yomi (訓読み): ・テイ (tei)
⚫︎ 丁度 (choudo) Translation: Vừa vặn, vừa đủ. ⚫︎ 一丁 (icchou) Translation: Một đơn vị đếm cho các vật dụng, ví dụ như con dao, cái kéo (tức là 1 cái) ⚫︎ 人丁 (jintei) Translation: Số lượng đàn ông trong một gia đình.
Kanji 丁 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt. Tiếng Việt sử dụng nhiều từ có nguồn gốc từ Hán Việt (Sino-Vietnamese) mà chữ Hán tương ứng là 丁. Tỷ lệ tương ứng khoảng 70%. Một số ví dụ bao gồm: ⚫︎ Đinh (đinh tán) ⚫︎ Đinh (tên người) ⚫︎ Đinh (đơn vị đo lường diện tích ruộng đất)
丁 là một hình vẽ tượng hình, ban đầu mô phỏng hình dạng của một chiếc đinh (nail) hoặc một vật nhỏ, cứng. Hình dạng ban đầu của chữ Hán này có thể được xem như một dấu chấm hoặc một đường thẳng ngang. Trải qua quá trình phát triển, hình dạng của 丁 không còn giữ nguyên hình ảnh ban đầu mà dần trở thành hình dạng chúng ta thấy ngày nay.