Chi tiết Hán tự 去
去
| Cấp độ: | N4 Thấp |
| Số nét: | 5 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 去 có nghĩa là "đi", "rời đi", "biến mất" hoặc "từ bỏ". Nó biểu thị hành động di chuyển ra khỏi một vị trí, sự vật hoặc tình trạng nào đó. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, liên quan đến việc mất mát hoặc chấm dứt.
・On-yomi (音読み): キョ (kyo) ・Kun-yomi (訓読み): さ(る) (sa(ru)) - Đi, rời đi; -さ(る)(-sa(ru)) - làm cho... đi, để... đi (sau động từ)
⚫︎去(きょ)年(ねん) Translation: Năm ngoái ⚫︎去(さ)る Translation: Rời đi, biến mất ⚫︎過(か)去(こ) Translation: Quá khứ
Kanji 去 có sự tương ứng khá cao với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt bắt nguồn từ cùng một chữ Hán này: ⚫︎ "Khứ" (khứ) - rời đi, mất đi ⚫︎ "Quá khứ" (過去) - quá khứ ⚫︎ "Tử khứ" (死去) - chết, qua đời (nghĩa bóng)
Chữ 去 là một chữ tượng hình. Ban đầu, nó mô tả hình ảnh một người (大) đang bước ra khỏi (凵) một nơi, biểu thị ý nghĩa "rời đi". Sau đó, nét ngang trên 凵 được biến đổi thành nét sổ thẳng, và dần dần phát triển thành hình dạng như ngày nay.