Chi tiết Hán tự 丑
丑
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Số nét: | 4 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 丑 tượng trưng cho con trâu (con giáp thứ hai trong 12 con giáp). Nó cũng biểu thị thời gian, cụ thể là khoảng thời gian từ 1 giờ đến 3 giờ sáng (theo hệ thống canh giờ của người xưa). Ngoài ra, 丑 còn mang ý nghĩa về sự uốn cong, co lại hoặc thời điểm bắt đầu của một chu kỳ mới.
・On-yomi (音読み): チュウ (chū) ・Kun-yomi (訓読み): うし (ushi) – con trâu
⚫︎ 丑年 (うしどし) Translation: Năm Sửu (năm con trâu) ⚫︎ 丑三つ時 (うしみつどき) Translation: Khoảng thời gian từ 2 giờ đến 2 giờ 30 phút sáng ⚫︎ 十二支 (じゅうにし) – trong đó 丑 là một thành phần Translation: 12 con giáp
Trong tiếng Việt, chữ 丑 có sự tương ứng với từ "Sửu" trong hệ thống 12 con giáp. Từ "Sửu" là một từ Hán Việt, có chung nguồn gốc với chữ 丑.
丑 là một chữ tượng hình. Ban đầu, nó có hình dạng của một bàn tay đang co lại. Sau đó, nó đã được mượn để chỉ con trâu và là biểu tượng của giờ "Sửu". Hình dạng của chữ đã trải qua nhiều thay đổi trong quá trình phát triển của chữ viết.