Nihongo

Chi tiết Hán tự 且

Cấp độ:N1 Thấp
Số nét:5
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Chữ Hán mang ý nghĩa cơ bản là "và", "hơn nữa", "tạm thời" hoặc "đã". Nó thường biểu thị sự tiếp diễn, bổ sung hoặc nhấn mạnh.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): sha ・Kun-yomi (訓読み): không có

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 而且 (jō) Dịch nghĩa: Hơn nữa, vả lại. ⚫︎ 姑且 (ko sha) Dịch nghĩa: Tạm thời, trước mắt. ⚫︎ 暂且 (zan sha) Dịch nghĩa: Tạm thời, cứ cho là.

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Chữ Hán có sự tương ứng khá rõ ràng với tiếng Việt, đặc biệt thông qua các từ Hán Việt. Khoảng 70% từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ Hán, và chữ cũng góp phần vào việc hình thành một số từ trong tiếng Việt hiện đại. Một số từ Hán Việt có liên quan đến có thể thấy trong các từ như: ⚫︎ "Thả" (cũng là một từ Hán Việt có nghĩa tương tự, biểu thị sự cho phép hoặc tạm thời) ⚫︎ "Tạm" (tạm thời)

Nguồn gốc và cấu tạo

Nguồn gốc của chữ có thể liên quan đến hình ảnh của một cái bàn thờ hoặc một đồ vật được đặt trên bàn thờ. Qua thời gian, chữ này phát triển và mang nhiều ý nghĩa khác nhau như "và", "hơn nữa", "tạm thời".

Menu