Nihongo

Chi tiết Hán tự 丘

Cấp độ:N1 Thấp
Số nét:5
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Chữ kanji mang ý nghĩa cơ bản là "gò" hoặc "đồi" - một khu vực đất nhô lên nhỏ hơn so với núi. Nó chỉ đến những khu vực đất cao, không lớn và thường có hình dạng tròn trịa hoặc thoai thoải.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ⚫︎ キュウ (kyuu) ・Kun-yomi (訓読み): ⚫︎ おか (oka)

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 小高い丘 (kotakai oka) Translation: Ngọn đồi nhỏ ⚫︎ 丘の上 (oka no ue) Translation: Trên đồi ⚫︎ 丘陵地帯 (kyuuryouchitai) Translation: Vùng đồi núi

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Chữ trong tiếng Nhật có sự tương đồng với một số từ trong tiếng Việt có nguồn gốc từ Hán Việt. Khoảng 70% từ Hán Việt có sự tương ứng với chữ Hán. ⚫︎ Ví dụ: Chữ có liên quan đến các từ như "khâu" (trong "khâu sơn" - đồi núi), đều mang nghĩa chỉ khu vực đất cao.

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ tượng hình. Nó được tạo ra bằng cách mô phỏng hình dạng của một ngọn đồi nhỏ. Chữ tượng hình này thể hiện một khu vực đất nhô lên, có hình dạng đặc trưng.

Menu