Chi tiết Hán tự 丙
丙
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Số nét: | 5 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ Hán 丙 biểu thị ý nghĩa "thứ ba" hoặc "hạng ba". Nó thường liên quan đến vị trí, thứ tự, hoặc sự phân loại. Nó cũng có thể được dùng để chỉ yếu tố "hỏa" (lửa) trong Ngũ hành, đại diện cho hướng Nam và mùa hè.
・On-yomi (音読み): へい (hei) ・Kun-yomi (訓読み): Không có cách đọc Kun-yomi thông dụng.
⚫︎丙午 (heino uma): Chỉ năm Bính Ngọ (theo lịch âm), một năm được cho là không may mắn theo quan niệm dân gian. Translation: Năm Bính Ngọ. ⚫︎丙種 (heishyu): Hạng C, loại thứ ba. Translation: Hạng C. ⚫︎丙夜 (heiya): Khoảng thời gian từ 10 giờ đêm đến 12 giờ đêm. Translation: Đêm khuya.
Chữ Hán 丙 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Các từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ 丙 bao gồm: Bính (trong Bính Ngọ), và các từ liên quan đến thứ tự, như "đệ tam" (thứ ba), mặc dù ít phổ biến hơn so với các chữ số khác.
Chữ 丙 là một chữ tượng hình. Nó được tạo ra bằng cách mô phỏng hình dạng của một chiếc bàn thờ, hoặc một vật dụng nào đó có ba chân. Sau này, ý nghĩa của nó đã được mở rộng để biểu thị thứ ba, do vị trí thứ ba trong chuỗi thiên can.