Chi tiết Hán tự 丞
丞
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Số nét: | 6 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 丞 có nghĩa trung tâm là "giúp đỡ", "hỗ trợ", hoặc "trợ giúp". Nó thường biểu thị vai trò của một người hỗ trợ, một người giúp việc, hoặc một người phụ tá. Kanji này nhấn mạnh vào việc đóng góp, hỗ trợ, và đảm bảo mọi thứ diễn ra suôn sẻ.
・On-yomi (音読み): Jō (じょう) ・Kun-yomi (訓読み): Không có kun-yomi phổ biến.
⚫︎丞相 Translation: Thừa tướng (trong hệ thống quan lại thời xưa) ⚫︎輔丞 Translation: Phụ tá, người giúp việc. ⚫︎丞務 Translation: Công việc hỗ trợ, công việc giúp đỡ.
Kanji 丞 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán-Việt. Khoảng 70% từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ Hán. Một số từ tiếng Việt có liên quan đến nghĩa của 丞 bao gồm: ⚫︎ "Thừa" trong "thừa hành" (chấp hành, làm theo). ⚫︎ "Tướng" trong "thừa tướng" (chỉ quan chức cấp cao).
丞 là một chữ hình thanh. Phía trên là bộ "二" (hai), tượng trưng cho sự hỗ trợ, phía dưới là "卂" (tả), có nghĩa là "giúp đỡ" hoặc "hỗ trợ". Cấu trúc này kết hợp ý nghĩa của cả hai thành phần để tạo nên nghĩa tổng thể của kanji. Sự kết hợp của "hai" (sự giúp đỡ) và "hỗ trợ" (卂) tạo thành nghĩa "giúp đỡ" và "hỗ trợ".