Nihongo

Chi tiết Hán tự 丹

Cấp độ:N1 Thấp
Số nét:4
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Chữ kanji có nghĩa gốc là "đỏ" hoặc "son", thường liên quan đến các loại khoáng chất màu đỏ, đặc biệt là cinnabar (chu sa), một loại khoáng chất chứa thủy ngân sulfide (HgS).

Cách đọc

・On-yomi (音読み): タン (tan) ・Kun-yomi (訓読み): không có

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 丹念 (たんねん) Dịch nghĩa: cẩn thận, tỉ mỉ ⚫︎ 丹色 (たんしょく) Dịch nghĩa: màu đỏ son, màu đỏ ⚫︎ 丹精 (たんせい) Dịch nghĩa: sự chăm chỉ, tận tâm

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Chữ trong tiếng Nhật có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Khoảng 70% từ vựng Hán Việt được sử dụng trong tiếng Việt hiện đại. Một số từ trong tiếng Việt có liên quan đến chữ bao gồm: ⚫︎ Đơn: như trong "đơn sắc" (đỏ đơn) ám chỉ màu đỏ, đơn lẻ. ⚫︎ Đan: trong "đan đạo" chỉ thuật luyện đơn của Đạo giáo (nơi sử dụng chu sa).

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), kết hợp giữa bộ "chu" (丶 - điểm) ở phía trên và chữ "nhật" (日 - mặt trời) ở bên dưới. Ý nghĩa ban đầu liên quan đến màu đỏ của ánh nắng mặt trời và sau đó được mở rộng để chỉ màu đỏ của khoáng chất.

Menu