Chi tiết Hán tự 乃
乃
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Số nét: | 2 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản
Cách đọc
Ví dụ sử dụng
Tương ứng với tiếng mẹ đẻ
Nguồn gốc và cấu tạo
Kanji 乃 có ý nghĩa cốt lõi là chỉ sự kết nối, thuộc về, hoặc là một phần của. Nó thường biểu thị sự sở hữu hoặc mối quan hệ giữa các đối tượng.
・On-yomi (音読み): ダイ (Dai) ・Kun-yomi (訓読み): の (no)
⚫︎乃木坂 (のぎざか) Translation: Nogizaka (tên một con đường và nhóm nhạc nổi tiếng của Nhật Bản) ⚫︎凡乃 (ぼんの) Translation: của người thường (ít gặp) ⚫︎之に代えて、乃 (これにかえて、の) Translation: thay vào đó, hoặc là, thay cho (dùng trong văn phong cổ)
Chữ Hán 乃 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Tuy nhiên, sự tương ứng này không trực tiếp mà thường thông qua các từ mượn trong tiếng Nhật. Do đó, không có sự tương ứng rõ ràng.
乃 ban đầu là hình tượng của một cái bầu ngực. Theo thời gian, nó được dùng để chỉ sự kết nối hoặc thuộc về.