Chi tiết Hán tự 之
之
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Số nét: | 3 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 之 có ý nghĩa cốt lõi là chỉ sự sở hữu, của, thuộc về, hoặc dùng để liên kết các danh từ. Nó thường được sử dụng để thể hiện mối quan hệ giữa các đối tượng.
・On-yomi (音読み): シ (shi) ・Kun-yomi (訓読み): không có cách đọc Kun-yomi độc lập. Tuy nhiên, nó có thể được sử dụng trong các từ ghép.
⚫︎ これ之は私の本です。 Dịch: Đây là cuốn sách của tôi. ⚫︎ 父之愛 Dịch: Tình yêu của cha. ⚫︎ 行之前 Dịch: Trước khi đi (trong trường hợp này, 之 có chức năng liên kết).
Kanji 之 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt ngày nay có gốc từ chữ 之. Một số ví dụ: ⚫︎ "Chi": Trong các từ như "chi tộc", "chi nhánh", "môn chi".
Chữ 之 ban đầu là một hình vẽ tượng hình, mô phỏng hình dáng của một cái cây với rễ hướng xuống. Theo thời gian, hình dạng này đã phát triển và được dùng với ý nghĩa là "của" hoặc để chỉ sự sở hữu. Cấu trúc ban đầu đơn giản này đã trải qua nhiều biến đổi cho đến khi đạt đến hình dạng hiện tại.