Chi tiết Hán tự 乏
乏
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Số nét: | 4 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 乏 (bần) có nghĩa là "thiếu", "cạn kiệt", hoặc "không đủ". Nó thể hiện sự thiếu hụt về mặt vật chất hoặc tinh thần, chẳng hạn như thiếu tiền, thiếu thức ăn, hoặc thiếu tài năng.
・On-yomi (音読み): ⚫︎ *Bō* (ぼう) ・Kun-yomi (訓読み): ⚫︎ *Toma(shii)* (とま(しい)) - nghĩa là "nghèo nàn", "thiếu thốn".
⚫︎ 貧乏 (Binbō) Translation: Nghèo khổ. ⚫︎ 乏しい知識 (Toboshī chishiki) Translation: Kiến thức hạn hẹp / Thiếu hiểu biết. ⚫︎ 食糧が乏しい (Shokuryō ga toboshī) Translation: Thiếu lương thực.
Kanji 乏 có sự tương ứng khá rõ ràng với tiếng Việt, do tiếng Việt có một lượng lớn từ Hán Việt. Khoảng 70% từ vựng tiếng Việt hiện đại có nguồn gốc từ Hán Việt. ⚫︎ Từ "phạp" (乏) trong tiếng Việt có nghĩa tương đồng, và có chung nguồn gốc với chữ Hán 乏.
Chữ 乏 là một chữ hình thanh. ⚫︎ Phần "孚" (phu) trong chữ 乏 đóng vai trò là phần âm (cung cấp âm đọc). ⚫︎ Phần "丿" (thấu, một nét sổ) ở phía trên thêm ý nghĩa về sự thiếu hụt, suy giảm. Chữ ban đầu miêu tả sự vật bị thiếu, không đủ đầy.