Chi tiết Hán tự 乙
乙
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Số nét: | 1 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 乙 (otsu) thường mang ý nghĩa là "thứ hai," "thứ nhì," hoặc "người thứ hai." Nó cũng biểu thị sự bắt đầu, khởi đầu, hoặc một giai đoạn. Ngoài ra, 乙 còn có thể diễn tả sự mềm mại, uốn lượn, liên quan đến hình dạng của nó.
・On-yomi (音読み): itsu (ít gặp) ・Kun-yomi (訓読み): otsu
⚫︎ 乙女 (otome) Translation: Thiếu nữ, cô gái trẻ. ⚫︎ 乙類 (otsurui) Translation: Loại B, hạng 2. ⚫︎ 甲乙つけがたい (ko-otsu tsukegatai) Translation: Khó phân biệt, ngang tài ngang sức (giữa hai bên A và B).
Kanji 乙 có sự tương ứng khá tốt với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ này vẫn được sử dụng trong tiếng Việt hiện đại. ⚫︎ Ví dụ: * "Ất" trong "Ất Mão", "Ất Tỵ" (trong lịch can chi) * "Ất" có thể thấy trong một số tên gọi, ví dụ như "Ất Sử" (乙史)
Kanji 乙 là một biểu tượng tượng hình, ban đầu mô phỏng hình dạng của một loài cây non đang uốn lượn, hoặc một vật gì đó đang uốn cong. Dần dần, hình dạng này trừu tượng hóa thành nét cong của chữ 乙 như ngày nay. Nó là một trong những chữ tượng hình đơn giản nhất, đại diện cho sự khởi đầu, sự sinh sôi nảy nở.