Chi tiết Hán tự 口
口
| Cấp độ: | N4 Thấp |
| Số nét: | 3 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 口 口 biểu thị cho "miệng". Nó là một trong những bộ thủ cơ bản và quan trọng nhất trong tiếng Nhật, liên quan đến việc ăn, nói, và nhiều khía cạnh khác của cuộc sống.
・On-yomi (音読み): こう (kō) ・Kun-yomi (訓読み): くち (kuchi)
⚫︎ 人口 (じんこう) Translation: Dân số ⚫︎ 入口 (いりぐち) Translation: Cửa vào ⚫︎ 出口 (でぐち) Translation: Cửa ra
Kanji 口 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán-Việt (漢越語) có gốc từ chữ 口 này. Ví dụ: "khẩu" (口) trong "khẩu vị" (口味, mùi vị trong miệng), "khẩu khí" (口气, giọng điệu).
Chữ 口 là một tượng hình (象形文字), bắt nguồn từ hình ảnh của một cái miệng. Nó đơn giản hóa hình dạng của miệng để dễ viết hơn. Qua thời gian, hình dạng của nó đã phát triển từ các dạng tượng hình ban đầu thành hình dạng chữ nhật vuông như ngày nay.