Nihongo

Chi tiết Hán tự 也

也

Cấp độ:N1 Thấp
Số nét:3
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Chữ kanji 也 chủ yếu mang ý nghĩa là "cũng", "thì là", hoặc thể hiện sự xác nhận, khẳng định. Nó thường được sử dụng để nối kết hoặc nhấn mạnh một mệnh đề hoặc một ý trong câu.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): や (ya) ・Kun-yomi (訓読み): không có

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 也 Translation: Cũng, thì là (trong một số trường hợp cụ thể) ⚫︎ 君也 Translation: Bạn cũng vậy, người đó cũng vậy. (Một cách nói cổ xưa) ⚫︎ 是也 Translation: Đúng vậy, chính xác.

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Chữ Hán 也 có sự tương ứng khá lớn với từ gốc Hán Việt trong tiếng Việt. Tỷ lệ tương ứng khoảng 70%. Một số từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ 也 và có thể được dùng trong một số ngữ cảnh tương tự như: ⚫︎ Dã (cũng, là)

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ 也 là một chữ tượng hình. Nó bắt nguồn từ hình ảnh của một người đang quỳ gối. Qua quá trình phát triển, nó dần mang ý nghĩa nhấn mạnh, xác nhận hoặc kết nối các ý trong câu.

Menu