Chi tiết Hán tự 井
井
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Số nét: | 4 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 井 có nghĩa cơ bản là "giếng". Nó đại diện cho một cái giếng đào xuống đất để lấy nước. Hình ảnh này thường gợi lên sự liên kết với nguồn nước, sự sống và đôi khi là sự ẩn náu.
・On-yomi (音読み): せい (sei) ・Kun-yomi (訓読み): い (i)
⚫︎ 井戸 (ido) Translation: Giếng nước ⚫︎ 天井 (tenjou) Translation: Trần nhà (có thể hiểu như "giếng trời" - ám chỉ khoảng trống trên cao) ⚫︎ 油井 (aburai) Translation: Giếng dầu
Kanji 井 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Tiếng Việt có khoảng 70% từ vựng gốc Hán. Các từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ 井 bao gồm: ⚫︎井: "Tỉnh" (giếng) - tuy nhiên, trong tiếng Việt, "tỉnh" thường được dùng để chỉ khu vực hành chính.
Chữ 井 là một chữ tượng hình. Ban đầu, nó mô phỏng hình ảnh một cái giếng nhìn từ trên xuống, với bốn đường kẻ tượng trưng cho thành giếng và đường kẻ ngang, dọc cắt nhau tạo thành hình vuông. Hình dạng này thể hiện rõ cấu trúc của một cái giếng.