Chi tiết Hán tự 亘
亘
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Số nét: | 6 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 亘 mang ý nghĩa cơ bản là "kéo dài", "trải dài", hoặc "xuyên suốt". Nó thường ám chỉ sự lan rộng về không gian hoặc thời gian.
・On-yomi (音読み): ゲン (gen) ・Kun-yomi (訓読み): わた(る) (wata(ru)) - có nghĩa là "trải dài", "kéo dài"
⚫︎ 亘古 Translation: Vĩnh cửu, lâu dài (về thời gian) ⚫︎ 横亘 Translation: Kéo dài ngang, trải rộng ngang ⚫︎ 亘り Translation: Sự kéo dài; trải dài
Chữ kanji 亘 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Khoảng 70% từ vựng Hán Việt có nguồn gốc từ chữ Hán, và chữ 亘 là một trong số đó. Một số từ tiếng Việt hiện đại có liên quan đến gốc Hán Việt của 亘 có thể kể đến như: ⚫︎ "Hằng" (trong "hằng ngày", "hằng năm"): thể hiện sự liên tục, kéo dài.
Chữ 亘 là một chữ hình thanh kiêm hội ý. Phần trên của chữ là bộ "二" (hai), tượng trưng cho hai đường ngang. Phần dưới là bộ "曰" (viết), mang nghĩa là "nói". Cấu trúc này ban đầu có thể được hiểu là "hai đường ngang nói về sự thông suốt, bao quát". Theo thời gian, chữ phát triển để biểu thị sự trải dài, kéo dài, và xuyên suốt.