Chi tiết Hán tự 亜
亜
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Số nét: | 7 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ Hán 亜 tượng trưng cho "thứ hai" hoặc "tiếp theo". Nó thường chỉ vị trí, thứ hạng, hoặc một cái gì đó gần kề, kế bên một cái khác. Nó cũng có thể mang ý nghĩa "kém hơn" hoặc "thứ yếu" trong một số ngữ cảnh.
・On-yomi (音読み): ・ア (a) ・Kun-yomi (訓読み): ・Không có Kun-yomi chính thức.
⚫︎ アジア Translation: Châu Á (Asia) ⚫︎ 亜熱帯 Translation: Vùng cận nhiệt đới (Subtropics) ⚫︎ 亜軍 Translation: Quân đội thứ yếu, quân đội hỗ trợ.
Chữ Hán 亜 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Khoảng 70% từ vựng tiếng Việt có nguồn gốc từ Hán Việt. Một số từ Hán Việt có liên quan đến 亜 và mang ý nghĩa tương đồng bao gồm: ⚫︎ Á (trong từ như "Á Châu", "Á thần")
Chữ 亜 là một chữ hình thanh. Hình dạng ban đầu của nó có thể liên quan đến việc chỉ ra vị trí thứ hai hoặc gần kề. Phần trên của chữ (như một nét ngang) có thể biểu thị vị trí, và phần dưới có thể là dấu hiệu cho biết sự liên quan đến một cái gì đó khác. Việc tìm hiểu thêm về nguồn gốc và sự phát triển của chữ Hán này có thể rất thú vị.