Chi tiết Hán tự 亥
亥
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Số nét: | 6 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản
Cách đọc
Ví dụ sử dụng
Tương ứng với tiếng mẹ đẻ
Nguồn gốc và cấu tạo
Chữ kanji 亥 biểu thị con lợn (heo) trong 12 con giáp, còn được dùng để chỉ giờ Hợi (từ 9 giờ đến 11 giờ đêm).
・On-yomi (音読み): がい (gai) ・Kun-yomi (訓読み): い (i) - thường chỉ con lợn
⚫︎ 亥年 Dịch: Năm Hợi (năm con lợn) ⚫︎ 亥の刻 Dịch: Giờ Hợi (khoảng 10 giờ đêm) ⚫︎ 十二支 Dịch: 12 con giáp (trong đó có 亥)
Chữ 亥 trong tiếng Nhật có sự tương đồng với một số từ Hán Việt trong tiếng Việt. Tỷ lệ tương đồng giữa chữ Hán và tiếng Việt là khoảng 70%. Một số từ Hán Việt có liên quan đến 亥, như "Hợi" (Hợi là con lợn trong 12 con giáp).
Chữ 亥 ban đầu là hình ảnh của bộ xương sườn của một con vật. Sau đó, nó được dùng để chỉ con lợn. Theo thời gian, hình dạng của chữ đã đơn giản hóa đi.