Nihongo

Chi tiết Hán tự 亦

Cấp độ:N1 Thấp
Số nét:6
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Chữ kanji thường mang ý nghĩa "cũng", "cũng vậy", "hơn nữa" hoặc "lại". Nó biểu thị sự tương tự, sự bổ sung, hoặc sự lặp lại của một hành động, sự vật hay tình huống nào đó.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): eki(エキ) ・Kun-yomi (訓読み): không có

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 亦た然り Translation: CŨng như vậy. ⚫︎ 彼は努力家であり、亦、才能もある。 Translation: Anh ấy là người chăm chỉ, và hơn nữa, còn có tài năng. ⚫︎ 亦、同様の事例が見つかった。 Translation: Hơn nữa, những trường hợp tương tự đã được tìm thấy.

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Chữ có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Khoảng 70% từ vựng Hán Việt của tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ Hán. Một số từ tiếng Việt có liên quan đến nghĩa của bao gồm: "dịch" (từ Hán Việt) trong một số trường hợp có nghĩa là "cũng" hoặc "hơn nữa". Tuy nhiên, cần lưu ý rằng không phải tất cả các từ có âm đọc tương tự đều có liên quan trực tiếp đến ý nghĩa của chữ này.

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ tượng hình. Nó được tạo thành từ chữ "大" (đại) chỉ người lớn, và hai chấm ở hai bên, tượng trưng cho nách. Ý nghĩa ban đầu có thể là "nách" hoặc "dưới nách". Sau đó, chữ phát triển nghĩa thành "cũng", "lại", biểu thị sự tương tự hoặc lặp lại.

Menu