Nihongo

Chi tiết Hán tự 享

Cấp độ:N1 Thấp
Số nét:8
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji mang ý nghĩa trung tâm về việc "hưởng thụ," "tiếp nhận" hoặc "đón nhận" một điều gì đó tốt đẹp, thường là những thứ như sự ban phước, ân huệ hoặc sự ưu đãi. Nó cũng có thể liên quan đến việc "trải qua" một điều gì đó.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): きょう (kyō) ・Kun-yomi (訓読み): không có Kun-yomi chính thức.

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 享年 (kyōnen) Translation: Tuổi thọ (thường dùng để chỉ tuổi của người đã khuất). ⚫︎ 享楽 (kyōraku) Translation: Hưởng lạc, khoái lạc. ⚫︎ 享受 (kyōju) Translation: Hưởng thụ, nhận được.

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng khá tốt với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ này. Một số từ Việt Nam có gốc từ chữ : ⚫︎ Hưởng ⚫︎ Hưởng thụ ⚫︎ 享 dụng (ít dùng)

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh hội ý (形声会意字). Nó là sự kết hợp của hai bộ thủ: ⚫︎ Bộ "亠" (đầu) ở trên, tượng trưng cho "trên cao," "thần linh." ⚫︎ Bộ "口" (khẩu) ở dưới, tượng trưng cho "miệng," "ăn." Sự kết hợp này hàm ý "miệng" được "nhận" hoặc "hưởng" những điều tốt đẹp từ "trên cao" (thần linh).

Menu