Chi tiết Hán tự 亭
亭
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Số nét: | 9 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 亭 (tính) thường mang nghĩa "quán", "lều", hoặc "dừng chân". Nó thường ám chỉ những nơi có cấu trúc đơn giản, dùng để nghỉ ngơi, gặp gỡ, hoặc thưởng thức cảnh quan. Ý nghĩa cốt lõi xoay quanh một không gian nhỏ, có mái che.
・On-yomi (音読み): ・tei (テイ) ・Kun-yomi (訓読み): ・なし (không có âm kun-yomi phổ biến)
⚫︎料理亭 (りょうりてい) Translation: Nhà hàng, quán ăn (kiểu truyền thống) ⚫︎亭主 (ていしゅ) Translation: Chủ quán, chủ nhà (trong các quán ăn nhỏ hoặc gia đình) ⚫︎あずまや[亭](あずまや) Translation: Chòi nghỉ, lều nghỉ (trong công viên, vườn)
Kanji 亭 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Khoảng 70% từ vựng Hán Việt có nguồn gốc từ chữ Hán, và chữ 亭 cũng nằm trong số đó. Một số từ Việt hiện đại có nguồn gốc từ Hán Việt có liên quan đến chữ 亭 bao gồm: * 亭: trong từ "Đình", "亭 đài" (nghĩa là "nhà nghỉ") * 停: (dừng, đỗ), từ Hán Việt này tuy khác nghĩa so với 亭 nhưng chúng lại có liên quan mật thiết về cấu tạo.
Chữ 亭 là một chữ hình thanh. Phần "丁" (đinh) là âm, còn phần "亠" (đầu) ban đầu là một mái nhà, sau phát triển thành bộ "高" (cao). Nó biểu thị một công trình kiến trúc nhỏ, có mái che, nơi người ta có thể dừng chân. Hình ảnh của chữ này liên quan đến các lều, quán nhỏ được xây dựng dọc theo đường hoặc ở những nơi có phong cảnh đẹp.