Chi tiết Hán tự 古
古
| Cấp độ: | N4 Thấp |
| Số nét: | 5 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 古 mang ý nghĩa trung tâm là "cũ", "lâu đời", "cổ xưa". Nó biểu thị những thứ đã tồn tại trong một thời gian dài, trải qua nhiều năm tháng, hoặc có liên quan đến quá khứ.
・On-yomi (音読み): コ (ko) ・Kun-yomi (訓読み): ふる (furu)
⚫︎古い本 Translation: Sách cũ. ⚫︎中古車 Translation: Xe ô tô đã qua sử dụng. ⚫︎古都 Translation: Cố đô.
Kanji 古 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ 古: ⚫︎ Cổ (古): Ví dụ như "cổ tích", "cổ điển", "cổ thụ". ⚫︎ Cũ (舊): Ví dụ như "cũ kỹ", "cũ mèm".
Chữ 古 là một chữ tượng hình. Nó được tạo ra bằng cách kết hợp bộ thập (十 - ten, nghĩa là mười) và bộ khẩu (口 - kuchi, nghĩa là miệng). Ý nghĩa ban đầu của nó liên quan đến việc một người nói về những điều đã xảy ra trong quá khứ. Theo thời gian, nó đã phát triển để chỉ chung về những thứ "cũ" và "lâu đời".