Chi tiết Hán tự 水
水
| Cấp độ: | N5 Trung |
| Số nét: | 4 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 水 có nghĩa là "nước". Nó biểu thị chất lỏng không màu, không mùi, cần thiết cho sự sống. Ý nghĩa cốt lõi của 水 liên quan đến sự tồn tại và dòng chảy của nước, đóng vai trò quan trọng trong tự nhiên và trong cuộc sống hàng ngày.
・On-yomi (音読み): スイ (sui) ・Kun-yomi (訓読み): みず (mizu)
⚫︎ 水曜日 (suiyoubi) Translation: Thứ Tư ⚫︎ 水着 (mizugi) Translation: Đồ bơi ⚫︎ 水不足 (mizubusoku) Translation: Thiếu nước
Kanji 水 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Khoảng 70% từ vựng Hán Việt trong tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ Hán, và chữ 水 cũng nằm trong số đó. Một số từ tiếng Việt hiện đại có nguồn gốc từ chữ 水 bao gồm: ⚫︎ "Thủy" (水) - mang nghĩa "nước", được sử dụng trong nhiều từ như "thủy lợi", "thủy sản".
Chữ 水 là một chữ tượng hình. Ban đầu, nó mô phỏng hình ảnh của dòng nước chảy. Hình dạng ban đầu của chữ có thể biểu thị hình ảnh của một con sông uốn lượn hoặc dòng nước. Qua thời gian, hình dạng của chữ đã được đơn giản hóa để trở thành dạng hiện tại.