Chi tiết Hán tự 亮
亮
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Số nét: | 9 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 亮 có nghĩa chính là "sáng sủa", "tươi sáng", "minh bạch", hoặc chỉ đến ánh sáng, sự rực rỡ. Nó thường được sử dụng để chỉ sự thông minh, tài năng, hoặc những phẩm chất tốt đẹp, tích cực.
・On-yomi (音読み): リョウ (ryou) ・Kun-yomi (訓読み): không có Kun-yomi chính thức
⚫︎ 亮麗 (りょうれい) Translation: Rực rỡ, lộng lẫy ⚫︎ 明亮 (めいりょう) Translation: Minh bạch, rõ ràng ⚫︎ Tên riêng: Kanji 亮 thường được dùng trong tên người, ví dụ như 亮太 (りょうた), một cái tên phổ biến.
Trong tiếng Việt, chữ Hán 亮 có sự tương ứng với khoảng 70% từ vựng Hán-Việt. Các từ Hán-Việt có liên quan đến 亮 bao gồm: "lượng" (đo lường, sáng sủa), "lương" (tốt đẹp), "minh lượng" (rõ ràng, sáng sủa).
Chữ 亮 là một chữ hình thanh (形声文字), kết hợp giữa bộ "亠" (đầu, đứng trên) và phần thanh "京" (kinh). Bộ "亠" biểu thị phía trên, gợi ý đến sự cao cả, sáng sủa, còn "京" (kinh) đóng vai trò chỉ âm. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa "sáng sủa, rực rỡ".