Chi tiết Hán tự 仁
仁
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Số nét: | 4 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 仁 (jin) mang ý nghĩa cốt lõi là lòng nhân ái, lòng trắc ẩn, sự tốt bụng và lòng từ bi. Nó biểu thị sự quan tâm đến người khác, sự tôn trọng và đối xử tử tế với con người. Đây là một trong những đức tính quan trọng nhất trong Nho giáo và được coi là nền tảng của đạo đức.
・On-yomi (音読み): ジン (jin) ・Kun-yomi (訓読み): không có
⚫︎仁愛 (jin'ai) Dịch nghĩa: Lòng nhân ái, tình yêu thương ⚫︎仁義 (jingi) Dịch nghĩa: Nhân nghĩa, đạo đức ⚫︎仁政 (jinsei) Dịch nghĩa: Chính phủ nhân đạo, chính sách tốt đẹp (dành cho dân)
Chữ Hán 仁 có sự tương đồng đáng kể với tiếng Việt. Tiếng Việt sử dụng nhiều từ có nguồn gốc từ Hán Việt, và 仁 đóng vai trò là một thành tố trong các từ này. Khoảng 70% từ vựng Hán Việt trong tiếng Việt có sự tương đồng về nguồn gốc với chữ Hán. Các từ tiếng Việt có liên quan đến 仁 bao gồm: ⚫︎ Nhân (nhân ái) ⚫︎ Nhân đức ⚫︎ Nhân hậu ⚫︎ Nhân từ ⚫︎ Nhân đạo
Chữ 仁 là một chữ hội ý (会意文字). Nó được tạo thành từ hai bộ phận chính: ⚫︎ Bộ "人" (nhân): có nghĩa là "người". ⚫︎ Bộ "二" (nhị): biểu thị "hai" hoặc "nhiều". Sự kết hợp này ngụ ý sự tương tác giữa hai hoặc nhiều người, và nhấn mạnh sự tốt bụng, quan tâm và tôn trọng lẫn nhau. Chữ 仁 thể hiện sự đối xử tử tế, thể hiện tấm lòng nhân ái giữa người với người.