Nihongo

Chi tiết Hán tự 仙

Cấp độ:N1 Thấp
Số nét:5
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Chữ kanji mang ý nghĩa trung tâm là "tiên", "người bất tử", "người siêu phàm" hoặc "người có năng lực phi thường". Nó thường liên quan đến những khái niệm về sự trường thọ, trí tuệ cao siêu, và khả năng vượt xa giới hạn của con người.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): セン ・Kun-yomi (訓読み): không có

Ví dụ sử dụng

⚫︎仙人 (せんにん) Translation: Tiên nhân, người bất tử, ẩn sĩ. ⚫︎仙女 (せんにょ) Translation: Tiên nữ, người phụ nữ bất tử. ⚫︎仙術 (せんじゅつ) Translation: Tiên thuật, nghệ thuật của người tiên, thuật pháp siêu nhiên.

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Chữ kanji có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Tỷ lệ tương ứng giữa Hán tự và tiếng Việt ước tính khoảng 70%. Các từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ bao gồm: ⚫︎ Tiên (仙): Tương ứng trực tiếp với nghĩa của chữ kanji, chỉ người bất tử. ⚫︎ Tiên nhân (仙人): Người tiên, chỉ những người tu hành đắc đạo. ⚫︎ Tiên nữ (仙女): Tiên nữ, chỉ những người phụ nữ bất tử.

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh (形声). Phần "人" (nhân - người) bên trái biểu thị ý nghĩa con người. Phần "山" (sơn - núi) hoặc đôi khi là "千" (thiên - ngàn) bên phải có thể liên quan đến nơi ở của các vị tiên (trên núi cao) hoặc chỉ sự trường thọ (nghìn năm). Sự kết hợp này hàm ý chỉ những người có khả năng siêu phàm sống trên núi hoặc những người có tuổi thọ cao.

Menu