Chi tiết Hán tự 仰
仰
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Số nét: | 6 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 仰 mang ý nghĩa chính là "ngước nhìn", "tôn kính", "khâm phục" hoặc "yêu cầu". Nó diễn tả hành động hướng lên trên về mặt thể chất hoặc tinh thần, thể hiện sự ngưỡng mộ, tôn trọng, hoặc sự phụ thuộc vào ai đó hoặc điều gì đó. Nó cũng có thể liên quan đến việc hướng sự chú ý hoặc thỉnh cầu đến ai đó.
・On-yomi (音読み): 仰 - ギョウ (gyō) ・Kun-yomi (訓読み): 仰 - あお(ぐ) (ao(gu))
⚫︎ 仰向く (あおむく) Translation: Ngửa mặt lên. ⚫︎ 信仰 (しんこう) Translation: Tín ngưỡng, sự tin tưởng, sự sùng bái. ⚫︎ 敬仰 (けいこう) Translation: Kính trọng, ngưỡng mộ.
Chữ Hán 仰 có sự tương ứng khá cao với tiếng Việt, khoảng 70% từ vựng Hán Việt trong tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ Hán này. Một số từ Hán Việt ngày nay có liên quan đến chữ 仰 bao gồm: "ngưỡng", "ngưỡng mộ".
Chữ 仰 là một chữ hình thanh. Nó kết hợp giữa bộ "人" (nhân - người) và "卬" (ngưỡng), ban đầu là một chữ tượng hình mô tả hình ảnh người đang ngẩng đầu lên. Bộ "人" thêm vào để chỉ rõ đối tượng đang thực hiện hành động này là con người. Do đó, chữ 仰 biểu thị hành động ngước nhìn, hướng lên, thể hiện sự ngưỡng mộ hay tôn kính.