Chi tiết Hán tự 企
企
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Số nét: | 6 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 企 (kí) mang ý nghĩa chủ đạo là "lên kế hoạch", "dự định" hoặc "tính toán". Nó thường thể hiện hành động lập ra những dự định, kế hoạch, hoặc mục tiêu. Nó nhấn mạnh sự suy nghĩ, tính toán trước khi thực hiện một việc gì đó.
・On-yomi (音読み): ・キ (ki) ・Kun-yomi (訓読み): ・くわだ(てる) (kuwada(teru))
⚫︎企業 (kigyō) Translation: Doanh nghiệp, công ty ⚫︎企てる (kuwadataeru) Translation: Lên kế hoạch, dự tính ⚫︎企画 (kikaku) Translation: Kế hoạch, dự án
Kanji 企 và tiếng Việt có sự tương ứng khá lớn, khoảng 70% các từ Hán-Việt tương đồng với các từ tiếng Nhật sử dụng chữ 企 có cùng nguồn gốc. Các từ Hán-Việt tiêu biểu: ⚫︎ Kế: Kế hoạch, kế sách ⚫︎ Khởi: Khởi nghiệp ⚫︎ Khí: Khí thế, chí hướng
Chữ 企 là một chữ hình thanh (形声文字 – keisei moji), kết hợp giữa bộ "人" (nhân – người) ở bên trái và "止" (chỉ – dừng) ở bên phải. Bộ "人" cho biết về con người, trong khi bộ "止" (chỉ dừng) ở đây mang ý nghĩa là "dừng lại" hay "tập trung" để đưa ra quyết định, thể hiện ý tưởng về việc con người tập trung suy nghĩ và lên kế hoạch.