Chi tiết Hán tự 伊
伊
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Số nét: | 6 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 伊 thường mang ý nghĩa liên quan đến "cái đó", "người đó", hoặc chỉ một cá nhân cụ thể. Nó thường được dùng để chỉ tên riêng hoặc địa danh, thường gợi đến sự gần gũi, quen thuộc.
・On-yomi (音読み): い (i) ・Kun-yomi (訓読み): không có
⚫︎ 伊勢 (Ise) Translation: 伊勢 (tên một địa danh ở Nhật Bản) ⚫︎ 伊太利 (Itari) Translation: Ý (Italy) ⚫︎ 伊藤 (Itō) Translation: Họ 伊藤 (một họ phổ biến ở Nhật Bản)
Kanji 伊 có mối liên hệ với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Kanji này có khoảng 70% sự tương đồng với từ Hán Việt trong tiếng Việt hiện đại. Một số từ tiếng Việt có nguồn gốc từ Hán Việt có liên quan đến 伊, mặc dù không phải lúc nào cũng mang nghĩa trực tiếp tương đương. Ví dụ, một số từ như "y" (依, 倚) trong tiếng Việt, dù không phải là tương đương trực tiếp, nhưng có cùng nguồn gốc Hán Việt.
伊 là một chữ hình thanh. Chữ này bao gồm chữ "人" (nhân - người) và chữ "尹" (doãn - người phụ trách, quan lại). Vì vậy, ban đầu nó có nghĩa là một người đàn ông quan trọng hoặc người đứng đầu. Về sau, nó được mở rộng để chỉ "người đó" hoặc tên riêng.