Chi tiết Hán tự 伍
伍
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Số nét: | 6 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 伍 tượng trưng cho "hàng ngũ", "đội ngũ", hoặc "nhóm". Nó thường ám chỉ việc tập hợp các cá nhân lại với nhau, thường là với mục đích hợp tác hoặc thực hiện một mục tiêu chung. Nó cũng có thể liên quan đến việc xếp hàng theo thứ tự hoặc phân loại.
・On-yomi (音読み): ゴ (go) ・Kun-yomi (訓読み): không có kun-yomi phổ biến
⚫︎伍長(ごちょう) Translation: Hạ sĩ quan (trong quân đội) ⚫︎伍(ご) Translation: Đội, tổ, nhóm (thường là nhóm 5 người) ⚫︎入伍(にゅうご) Translation: Nhập ngũ, gia nhập quân đội
Kanji 伍 và tiếng Việt có sự tương ứng với khoảng 70%. Trong tiếng Việt, nhiều từ có nguồn gốc từ Hán Việt (Sino-Vietnamese) sử dụng chữ "伍" với ý nghĩa tương tự, như: ⚫︎ "Ngũ": trong "ngũ hành", "ngũ cốc" (五穀 - ngũ cốc), "ngũ quan" (五官 - ngũ quan). ⚫︎ "Hàng ngũ": tương tự như ý nghĩa cơ bản của chữ 伍.
Chữ 伍 là một chữ hội ý. Nó kết hợp hai bộ thủ: ⚫︎ Bộ "人" (nhân) - có nghĩa là "người". ⚫︎ Bộ "五" (ngũ) - có nghĩa là "năm". Ban đầu, 伍 có nghĩa là "tổ chức của năm người" hoặc "đội ngũ gồm năm người". Sự kết hợp của "người" và "năm" cho thấy sự tập hợp, tổ chức của con người theo một đơn vị cụ thể. Qua thời gian, nghĩa của 伍 được mở rộng để chỉ chung các hàng ngũ, đội, nhóm.