Chi tiết Hán tự 伎
伎
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Số nét: | 6 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ký tự 伎 mang nghĩa chủ yếu liên quan đến kỹ năng, nghệ thuật, và tài năng của con người, thường ám chỉ những người có tài năng đặc biệt trong các lĩnh vực nghệ thuật biểu diễn như diễn xuất, ca hát, và múa. Nó thể hiện sự khéo léo, tài tình trong các hoạt động nghệ thuật.
・On-yomi (音読み): 伎: き (ki) ・Kun-yomi (訓読み): Không có cách đọc Kun-yomi phổ biến.
⚫︎ 歌伎 Translation: Nghệ sĩ ca hát (ca kỹ) ⚫︎ 芸伎 Translation: Nghệ thuật, tài nghệ (nghệ kỹ) ⚫︎ 役伎 Translation: Diễn viên, người đóng vai (dịch kỹ)
伎 có sự tương ứng khá rõ ràng với tiếng Việt, đặc biệt thông qua từ Hán-Việt. Chúng ta có thể thấy sự liên kết với khoảng 70% từ Hán-Việt tương đồng. Ví dụ như: ⚫︎ "Kỹ" trong "kỹ năng", "kỹ xảo". ⚫︎ "Kỹ" trong "kỹ thuật". Những từ này đều có chung gốc Hán Việt với 伎, phản ánh ý nghĩa về tài năng và sự khéo léo.
伎 là một chữ hình thanh. Bên trái là bộ "亻" (nhân - người), biểu thị con người, yếu tố chính. Bên phải là bộ "支" (chi - cành, nhánh), có âm đọc là "ki" trong một số từ, mang nghĩa hỗ trợ về mặt âm. Sự kết hợp này gợi ý đến hình ảnh con người (亻) thể hiện tài năng, kỹ năng (支). Lịch sử phát triển của chữ này cho thấy sự liên kết chặt chẽ với các hoạt động biểu diễn và nghệ thuật, đặc biệt là trong các loại hình sân khấu truyền thống.