Chi tiết Hán tự 伏
伏
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Số nét: | 6 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ký tự 伏 mang ý nghĩa cốt lõi là "nằm phục", "núp", "ẩn mình", hay "che giấu". Nó thường biểu thị hành động cúi xuống, phục tùng, hoặc ở trạng thái không thể hiện rõ ràng.
・On-yomi (音読み): フク (Fuku) ・Kun-yomi (訓読み): ふ(せる) (fuseru - làm cho nằm phục, cúi xuống), ふ(す) (fusu - nằm phục, cúi xuống)
⚫︎ 伏せる Translation: Cúi xuống, che giấu (ví dụ: giấu mặt, giấu thông tin) ⚫︎ 伏流 Translation: Dòng chảy ngầm ⚫︎ 潜伏 Translation: Ẩn náu, tiềm ẩn
Ký tự 伏 có sự tương ứng khá cao với tiếng Việt, khoảng 70% các từ có gốc Hán Việt từ chữ này được sử dụng trong tiếng Nhật. Một số từ Hán Việt tương đồng với 伏 trong tiếng Việt bao gồm: ⚫︎ Phục (phục tùng) ⚫︎ Phục (phục kích) ⚫︎ Phục (phục hồi)
Chữ 伏 là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), kết hợp giữa bộ "人" (nhân - người) bên trái, biểu thị nghĩa, và âm "付" (phó) bên phải, biểu thị âm đọc. Hình ảnh ban đầu của chữ này liên quan đến một người nằm rạp người xuống, phục vụ hoặc ẩn náu.