Chi tiết Hán tự 台
台
| Cấp độ: | N4 Thấp |
| Số nét: | 5 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 台 mang ý nghĩa cơ bản là "bệ", "bệ đỡ", "nền tảng" hoặc "cái gì đó có hình dạng phẳng và được dùng để đặt, đỡ". Nó thể hiện sự ổn định, hỗ trợ và đôi khi liên quan đến nơi chốn, vị trí.
・On-yomi (音読み): ダイ (dai) ・Kun-yomi (訓読み): うてな (utena) (ít phổ biến)
⚫︎ 台所 (daidokoro) Translation: Nhà bếp ⚫︎ 台風 (taifuu) Translation: Bão ⚫︎ 舞台 (butai) Translation: Sân khấu
Kanji 台 có sự tương ứng khá cao với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ 台, thể hiện ý nghĩa tương đồng về nền tảng, bệ đỡ: ⚫︎ Đài (ví dụ: đài sen, đài truyền hình) ⚫︎ Thai (ví dụ: sân thai, thai nghén - tuy nhiên cách dùng hơi khác biệt)
Chữ 台 ban đầu là một hình tượng vẽ một cái bệ hoặc bàn thờ. Nó kết hợp giữa nét ngang phía trên (biểu thị bề mặt phẳng) và nét thẳng ở dưới (biểu thị chân hoặc phần nâng đỡ). Theo thời gian, hình dạng của nó đã được đơn giản hóa.