Chi tiết Hán tự 伐
伐
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Số nét: | 6 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 伐 mang ý nghĩa chính là "chặt", "đốn", hoặc "tấn công". Nó liên quan đến hành động dùng vũ lực để chặt cây, hoặc tấn công, đánh bại kẻ thù. Ý nghĩa cốt lõi xoay quanh việc sử dụng sức mạnh để loại bỏ hoặc kiểm soát.
・On-yomi (音読み): ⚫︎ バツ (batsu) ・Kun-yomi (訓読み): ⚫︎ き(る) (kiru) - chặt, đốn
⚫︎ 伐採(ばっさい) Translation: Chặt cây, khai thác gỗ ⚫︎ 討伐(とうばつ) Translation: Chinh phạt, đánh dẹp ⚫︎ 自伐(じばつ) Translation: Tự mình chặt (cây)
⚫︎ Kanji 伐 có mối liên hệ với tiếng Việt thông qua từ Hán-Việt. Tỷ lệ tương đồng ước tính khoảng 70%. ⚫︎ Các từ Hán-Việt trong tiếng Việt có liên quan đến 伐 bao gồm: ⚫︎ Phạt (phạt) - trừng phạt, xử phạt ⚫︎ Phạt (伐) - đánh, chặt
⚫︎ Chữ 伐 là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), kết hợp giữa bộ 人 (nhân - người) và âm thanh 伐 (phạt). ⚫︎ Ban đầu, chữ này có nghĩa là "chặt cây" và dần mở rộng sang các nghĩa khác như "tấn công" hoặc "đánh bại". ⚫︎ Bộ 木 (mộc - cây) đại diện cho đối tượng bị chặt, và chữ 戈 (qua - một loại vũ khí) biểu thị hành động chặt. Theo thời gian, chữ 戈 được thay thế bằng bộ 人.