Chi tiết Hán tự 伯
伯
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Số nét: | 7 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 伯 biểu thị ý nghĩa cơ bản là "anh cả" hoặc "người lớn tuổi trong gia đình". Nó thường chỉ người con trai lớn nhất trong một gia đình, hoặc cũng có thể dùng để chỉ những người có địa vị cao hơn, được kính trọng.
・On-yomi (音読み): Hakú (はく) ・Kun-yomi (訓読み): Không có cách đọc Kun-yomi thông dụng.
⚫︎ 伯父 (おじ) Dịch nghĩa: Bác trai, chú. ⚫︎ 伯母 (おば) Dịch nghĩa: Bác gái, dì. ⚫︎ 伯爵 (はくしゃく) Dịch nghĩa: Bá tước (tước hiệu).
Kanji 伯 có sự tương ứng khá tốt với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ 伯. ⚫︎ Ví dụ: "Bá" trong "Bá tánh" (百たう, bách tính) có nghĩa là "trăm họ", chỉ dân chúng. ⚫︎ Ví dụ: "Bá" trong "Bá đạo" (霸道, bá đạo) có nghĩa là "kẻ mạnh, kẻ đứng đầu".
Kanji 伯 là một chữ hình thanh. ⚫︎ Phần "亻" (nhân - nghĩa là người) thể hiện ý nghĩa con người. ⚫︎ Phần "白" (bạch - trắng, sáng) có thể biểu thị sự lớn tuổi, kinh nghiệm hoặc là âm đọc. Sự kết hợp này gợi đến hình ảnh một người lớn tuổi, có địa vị cao trong gia đình hoặc cộng đồng.