Chi tiết Hán tự 伴
伴
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Số nét: | 7 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 伴伴 mang ý nghĩa chính là "đồng hành", "cùng với", hoặc "bạn đồng hành". Nó diễn tả sự đi cùng, ở bên cạnh ai đó hoặc điều gì đó, thường xuyên trong một khoảng thời gian. Ý nghĩa này bao hàm sự gắn kết, hỗ trợ, hoặc tham gia cùng nhau trong một hoạt động hoặc hành trình nào đó.
・On-yomi (音読み): バン (ban) ・Kun-yomi (訓読み): ともな.う (tomo.u - đi cùng, đi kèm), とも (tomo - bạn, người đồng hành)
⚫︎ 友達(ともだち) Translation: Bạn bè ⚫︎ 伴侶(はんりょ) Translation: Bạn đời, người bạn đời ⚫︎ 同行(どうこう) Translation: Đồng hành, đi cùng
Kanji 伴伴 có sự tương ứng khá rõ ràng với tiếng Việt, do tiếng Việt có một lượng lớn từ vựng gốc Hán Việt. Khoảng 70% từ vựng tiếng Việt hiện đại có nguồn gốc từ Hán Việt. Các từ Hán Việt liên quan đến chữ 伴伴 bao gồm: ⚫︎ Bạn: (bạn bè) ⚫︎ Đồng bạn: (cùng là bạn) ⚫︎ Phối bạn: (bạn đời)
Kanji 伴伴 là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), kết hợp giữa bộ nhân (人 - hito - người) bên cạnh chữ bán (半 - han - một nửa). Bộ nhân chỉ ra yếu tố "người", trong khi chữ bán biểu thị âm và một phần ý nghĩa (một nửa, chia sẻ). Sự kết hợp này ngụ ý chỉ những người "cùng một nửa" của nhau, cùng nhau chia sẻ, hoặc đi cùng nhau. Qua thời gian, nghĩa rộng ra chỉ sự đồng hành, đi cùng, hoặc ở bên cạnh.