Chi tiết Hán tự 伶
伶
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Số nét: | 7 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 伶 có nghĩa gốc là "tinh tế, duyên dáng, lanh lợi" và thường liên quan đến những phẩm chất tốt đẹp như sự khéo léo, tài năng và thông minh đặc biệt là trong lĩnh vực nghệ thuật, âm nhạc. Nó cũng có thể ám chỉ những người biểu diễn tài ba.
・On-yomi (音読み): レイ (rei) ・Kun-yomi (訓読み): không có
⚫︎伶人 (れいじん) Translation: Diễn viên, nghệ sĩ biểu diễn (thường là trong lĩnh vực nghệ thuật truyền thống) ⚫︎伶俐 (れいり) Translation: Lanh lợi, thông minh, nhanh nhẹn ⚫︎伶仃 (れいとう) Translation: Cô đơn, một mình (có thể hiểu là một mình một tài năng)
Chữ Hán 伶 có sự tương ứng khá tốt với tiếng Việt, đặc biệt thông qua các từ Hán Việt. Khoảng 70% từ vựng Hán Việt trong tiếng Việt có nguồn gốc từ tiếng Hán. Một số từ Hán Việt trong tiếng Việt có liên quan đến nghĩa của 伶 có thể kể đến: ⚫︎ "Linh" (linh hoạt, nhanh nhẹn) ⚫︎ "Linh" (linh diệu, kỳ diệu, tài tình) Những từ này thể hiện sự tương đồng về nguồn gốc và ý nghĩa với chữ 伶.
Chữ 伶 là một chữ hình thanh, kết hợp giữa ý nghĩa và âm thanh. Nó được tạo thành bởi: ⚫︎ Bộ "亻" (nhân) bên trái, biểu thị con người. ⚫︎ Bộ "令" (linh) bên phải, biểu thị âm và mang ý nghĩa "lệnh, ra lệnh". Sự kết hợp này gợi ý đến hình ảnh của một người có tài năng, nhanh nhẹn, và có khả năng chỉ huy hoặc biểu diễn, phản ánh ý nghĩa gốc của chữ.