Chi tiết Hán tự 伽
伽
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Số nét: | 7 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 伽 có nghĩa gốc thường liên quan đến sự hỗ trợ, người đi cùng, hoặc người hầu cận. Nó thường chỉ người đồng hành, bạn bè, hoặc người giúp đỡ. Ngoài ra, nó cũng có thể ám chỉ đến người giúp việc trong các hoạt động tôn giáo hoặc tế lễ.
・On-yomi (音読み): カ (ka) ・Kun-yomi (訓読み): không có
⚫︎ 伽藍 (garan) Translation: Chùa chiền (trong Phật giáo), ngôi đền ⚫︎ 伽話 (kawa) Translation: Câu chuyện vui nhộn hoặc trò đùa, câu chuyện giải trí. ⚫︎ 比丘尼伽 (bikuni ka) Translation: Tu nữ (chỉ người phụ nữ xuất gia trong Phật giáo, một từ cổ)
Chữ 伽 có sự tương ứng với tiếng Việt. Tiếng Việt sử dụng Hán Việt, chữ 伽 liên quan đến khoảng 70% từ vựng Hán Việt. Các từ Hán Việt như "già" (trong "già lam", "già dặn") có liên quan đến nghĩa "người" hay "cái gì đó đi kèm".
Chữ 伽 là một chữ hình thanh. Phần "人" (nhân) bên trái biểu thị "người". Phần "加" (gia) bên phải là âm thanh. Do đó, chữ này ban đầu có nghĩa là "người đi cùng" hay "người đi kèm", ngụ ý sự hỗ trợ và đồng hành.