Chi tiết Hán tự 但
但
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Số nét: | 7 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 但但 mang ý nghĩa cơ bản là "chỉ, chỉ có, nhưng" hoặc "nhưng mà". Nó thường được sử dụng để giới hạn một điều gì đó, đưa ra ngoại lệ, hoặc giới thiệu một điểm khác biệt hoặc hạn chế.
・On-yomi (音読み): タン ・Kun-yomi (訓読み): không có
⚫︎ 但し、これは例外です。 Translation: Tuy nhiên, đây là ngoại lệ. ⚫︎ 但、彼はまだ来ない。 Translation: Nhưng mà, anh ấy vẫn chưa đến. ⚫︎ 但、その値段は高い。 Translation: Tuy nhiên, giá đó đắt.
Kanji 但但 có sự tương ứng khá rõ ràng với tiếng Việt, đặc biệt thông qua các từ Hán Việt. Khoảng 70% từ vựng Hán Việt trong tiếng Nhật có nguồn gốc tương đồng với tiếng Việt. Trong trường hợp này, các từ như "đãn" (但) có thể thấy trong các từ như "tuy nhiên", "nhưng",... là những từ có nguồn gốc từ Hán Việt và liên quan đến nghĩa của 但但.
但但 là một chữ hình thanh. Phần "人" (nhân) bên trái biểu thị con người, ban đầu có nghĩa là "một mình, riêng lẻ". Phần "旦" (đán) bên phải là âm thanh (âm phù), có nghĩa là "sáng" hoặc "buổi sáng". Sự kết hợp này gợi ý đến việc giới hạn hoặc chỉ ra một điểm duy nhất, một điều riêng lẻ, hoặc một sự ngoại lệ. Qua thời gian, nghĩa mở rộng thành "nhưng", "tuy nhiên" để thể hiện sự giới hạn hoặc trái ngược.