Chi tiết Hán tự 佐
佐
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Số nét: | 7 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 佐 佐 thường mang ý nghĩa hỗ trợ, giúp đỡ, hoặc liên quan đến người phụ tá, người giúp việc. Nó chỉ ra vị trí hoặc vai trò của một người ở vị trí thứ yếu, hỗ trợ cho người khác.
・On-yomi (音読み): サ (sa) ・Kun-yomi (訓読み): không có Kun-yomi chính thức
⚫︎ 佐官 (さかん) Translation: Sĩ quan cấp Tá (trong quân đội) ⚫︎ 佐々木 (ささき) Translation: Họ Sasakai (một họ phổ biến ở Nhật Bản) ⚫︎ 助佐 (じょさ) Translation: Giúp đỡ, hỗ trợ (ít dùng)
Kanji 佐 佐 có sự tương ứng khá rõ ràng với tiếng Việt, đặc biệt thông qua các từ Hán Việt. Khoảng 70% các từ Hán Việt được sử dụng trong tiếng Việt có liên quan đến việc sử dụng kanji, nghĩa là cùng một nguồn gốc. Các từ tiếng Việt có nguồn gốc từ Hán Việt tương ứng với 佐 佐 bao gồm: ⚫︎ Tá (佐): như "Phụ tá", "Tá lý". ⚫︎ Tá (佐): "Tả", với nghĩa là hỗ trợ, giúp đỡ.
Kanji 佐 佐 là một chữ hình thanh. Phần bên trái là bộ nhân đứng (亻), biểu thị con người. Phần bên phải là chữ 左 (tả), có nghĩa là bên trái, hoặc giúp đỡ. Do đó, 佐 佐 kết hợp hai yếu tố này để thể hiện ý nghĩa một người giúp đỡ, hỗ trợ người khác, ở vị trí thứ yếu.